Từ ký ức lịch sử đến động lực phát triển
51 năm sau ngày đất nước thống nhất (1975–2026), Việt Nam không chỉ khép lại một chương lịch sử đầy mất mát, mà còn mở ra một hành trình phát triển kinh tế – xã hội đáng chú ý trong khu vực và trên thế giới. Từ một nền kinh tế bị tàn phá nặng nề bởi chiến tranh, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á.

Một vụ mùa bội thu. Ảnh Trọng Triết
Nhìn lại chặng đường ấy, lòng tri ân không chỉ là cảm xúc hướng về quá khứ, mà còn là một cách nhìn nhận sâu sắc về giá trị của độc lập – hòa bình như nền tảng cốt lõi cho tăng trưởng. Không có hòa bình, không thể có đổi mới; không có đổi mới, không thể có hội nhập.
Chính công cuộc Đổi mới năm 1986 đã tạo ra bước ngoặt lịch sử, chuyển nền kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Từ đó, Việt Nam từng bước hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, gia nhập WTO, ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP.
Tăng trưởng kinh tế và vị thế quốc gia
Nếu như những năm 1980, Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, thì đến nay, bức tranh đã thay đổi căn bản.
Theo số liệu mới nhất, năm 2025, GDP Việt Nam đạt khoảng 514 tỷ USD, với mức tăng trưởng 8,02%, thuộc nhóm cao nhất khu vực và thế giới. Thu nhập bình quân đầu người đạt khoảng 5.026 USD, lần đầu tiên vượt mốc 5.000 USD – một cột mốc quan trọng trong tiến trình phát triển.
Đáng chú ý, tăng trưởng kinh tế không còn phụ thuộc đơn lẻ vào một khu vực, mà có sự lan tỏa: Công nghiệp – xây dựng tăng gần 9%, tiếp tục là động lực chính; Dịch vụ tăng trên 8,6%, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của tiêu dùng và du lịch; Nông nghiệp duy trì mức tăng ổn định khoảng 3,7%, giữ vai trò trụ đỡ và xuất khẩu – một trụ cột của nền kinh tế – tăng mạnh khoảng 17%, đưa tổng kim ngạch lên gần 475 tỷ USD, củng cố vị thế Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Không chỉ tăng trưởng về lượng, chất lượng tăng trưởng cũng được cải thiện. Năng suất lao động năm 2025 tăng khoảng 6,83%, phản ánh sự chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn.
Một trong những điểm sáng mang tính nền tảng chính là vai trò của hệ thống tài chính – ngân hàng. Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động mạnh, Việt Nam vẫn duy trì được ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát khoảng 3–3,5%, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng tín dụng gần 19,4% để hỗ trợ nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa đã giúp duy trì thanh khoản hệ thống, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sau đại dịch và tạo dư địa cho đầu tư công và tiêu dùng. Đây chính là “bệ đỡ thầm lặng” giúp nền kinh tế duy trì đà tăng trưởng cao trong nhiều năm liên tiếp.
Một trong những dấu ấn rõ nét của 51 năm phát triển là sự thay đổi vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Từ chỗ bị bao vây, cấm vận, Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng đầu của nhiều nền kinh tế lớn, trung tâm sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Apple, Nike. Điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI, với khoảng 27,6 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài năm 2025. Đặc biệt, Việt Nam đã tận dụng tốt xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, trở thành “công xưởng mới” trong khu vực.
Tuy nhiên, hội nhập cũng đi kèm thách thức phụ thuộc vào xuất khẩu, rủi ro từ biến động địa chính trị, áp lực cạnh tranh và yêu cầu nâng cao tiêu chuẩn lao động – môi trường.
Thực tế cho thấy, tăng trưởng vẫn phụ thuộc nhiều vào khu vực FDI. Năng suất lao động tuy cải thiện nhưng vẫn thấp hơn nhiều nước trong khu vực. Thị trường vốn phát triển chưa tương xứng, doanh nghiệp còn phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Rủi ro bên ngoài ngày càng lớn, từ chính sách tiền tệ toàn cầu đến thương mại quốc tế, ngay cả mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong giai đoạn tới cũng được đánh giá là đầy thách thức nếu không có cải cách mạnh mẽ.
Định hướng kỷ nguyên mới tăng trưởng không chỉ là con số
Theo GS.TS Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh chia sẻ, bước vào giai đoạn 2026–2035, Việt Nam không thể chỉ chạy theo tốc độ tăng trưởng, mà cần chuyển sang mô hình phát triển bền vững và chất lượng cao hơn. Có thể khái quát 5 trụ cột chiến lược sau: (1) Chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ chiều rộng sang chiều sâu, từ gia công sang sáng tạo, từ lao động giá rẻ sang công nghệ cao; (2) Phát triển kinh tế số và kinh tế xanh, đây không còn là xu hướng, mà là yêu cầu bắt buộc để duy trì năng lực cạnh tranh; (3) Hoàn thiện thị trường tài chính, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, phát triển thị trường vốn, trái phiếu doanh nghiệp và các định chế tài chính trung gian; (4) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp mới đạt khoảng 29,2% – một con số cần cải thiện nhanh chóng; (5) Tăng cường năng lực tự chủ kinh tế, giảm phụ thuộc vào bên ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược như năng lượng, công nghệ và chuỗi cung ứng.
Nhìn lại 51 năm, điều đọng lại không chỉ là những con số GDP hay kim ngạch xuất khẩu, mà là một hành trình chuyển mình của cả dân tộc. Từ đổ nát chiến tranh đến nền kinh tế 500 tỷ USD. Từ thiếu đói đến xuất khẩu hàng trăm tỷ USD và từ bị cô lập đến hội nhập sâu rộng.
Lòng tri ân quá khứ không phải để tự hào đơn thuần, mà để nhắc nhở rằng mọi thành tựu hôm nay đều được đánh đổi bằng hy sinh của nhiều thế hệ. Trong kỷ nguyên mới, khi mục tiêu không chỉ là tăng trưởng mà là phát triển bền vững, bao trùm và sáng tạo, Việt Nam cần một tinh thần mới – tinh thần của Đổi mới lần hai. Đó là đổi mới thể chế, đổi mới tư duy và đổi mới mô hình phát triển.

Những hạt thóc vàng óng lên tàu về kho chế biến gạo xuất khẩu. Ảnh Trọng Triết
Có lẽ điều mà nhiều người đang nghĩ – nhưng chưa nói thành lời là Việt Nam đã đi rất xa, nhưng cũng đang đứng trước một ngưỡng cửa mới. Ngưỡng cửa của một nền kinh tế quy mô trung bình, nhưng phải cạnh tranh toàn cầu. Một xã hội đang chuyển nhanh sang tầng lớp trung lưu. Một quốc gia cần xác định rõ vị trí trong chuỗi giá trị thế giới. Và hơn hết, một câu hỏi lớn làm sao để tăng trưởng nhanh mà vẫn bền vững?
Câu trả lời không nằm ở một chính sách đơn lẻ, mà ở một chiến lược phát triển tổng thể – nơi lòng tri ân quá khứ trở thành động lực cho tương lai. Bởi lẽ, như lịch sử đã chứng minh khi dân tộc biết mình đã đi qua những gì, cũng là lúc biết mình phải đi về đâu./.
Bình luận bài viết