Theo tổng hợp từ báo cáo tài chính của 27 ngân hàng thương mại, tổng tiền gửi khách hàng đến cuối quý I/2026 đạt khoảng 12,88 triệu tỷ đồng, chỉ tăng 0,6% so với cuối năm trước. Đáng chú ý, có tới 13/27 ngân hàng ghi nhận huy động giảm, bao gồm cả nhiều ngân hàng lớn như BIDV, Techcombank, ACB hay MB.
Trong đó, BIDV giảm hơn 82.000 tỷ đồng tiền gửi chỉ sau một quý; Techcombank giảm khoảng 19.000 tỷ đồng; TPBank, Sacombank, SeABank hay VietBank cũng ghi nhận mức giảm khá mạnh. Điều này phản ánh thực tế rằng huy động vốn không còn là “vùng an toàn” ổn định như trước, mà đang chịu áp lực lớn từ biến động dòng tiền và thay đổi hành vi đầu tư của người dân.
Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng vẫn tăng trưởng tích cực nhờ chính sách lãi suất linh hoạt và mở rộng tệp khách hàng. HDBank tăng hơn 10%, ABBank tăng gần 10%, VPBank tăng khoảng 8,7%. Tuy nhiên, mức tăng này mang tính cục bộ và chưa đủ kéo toàn hệ thống tăng trưởng mạnh trở lại.

Một trong những nguyên nhân quan trọng nằm ở mặt bằng lãi suất. Sau giai đoạn tăng mạnh cuối năm 2025, nhiều ngân hàng đã bước vào chu kỳ giảm lãi suất huy động từ tháng 4/2026 theo định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Hơn 20–40 ngân hàng đã điều chỉnh giảm lãi suất từ 0,1–0,5 điểm phần trăm mỗi năm ở nhiều kỳ hạn.
Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: dù lãi suất có xu hướng giảm, áp lực huy động vẫn chưa hạ nhiệt. Nguyên nhân là tăng trưởng tín dụng vẫn cao hơn tốc độ huy động vốn, khiến nhiều ngân hàng phải cạnh tranh thanh khoản để duy trì nguồn vốn trung và dài hạn.
Các chuyên gia tài chính cho rằng hệ thống ngân hàng hiện đang ở trạng thái “kẹp giữa” nhiều áp lực. Nếu nâng lãi suất huy động để hút tiền gửi, chi phí vốn sẽ tăng, kéo theo áp lực lãi vay đối với doanh nghiệp. Nhưng nếu giảm mạnh lãi suất, dòng tiền có thể dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác như chứng khoán, bất động sản hoặc vàng.
Thực tế, mức lãi suất tiết kiệm từ 7%/năm cho kỳ hạn ngắn hiện gần như biến mất khỏi thị trường phổ thông. Trong khi đó, một số ngân hàng vẫn áp dụng mức lãi suất “đặc biệt” 8–10%/năm nhưng kèm điều kiện số dư rất lớn, cho thấy nhu cầu huy động vốn dài hạn vẫn còn khá cao.
Ở góc độ vĩ mô, câu chuyện huy động vốn năm 2026 còn liên quan trực tiếp đến bài toán tỷ giá và ổn định tiền tệ. Nếu lãi suất tiền đồng giảm quá thấp, áp lực chuyển dịch sang nắm giữ USD có thể gia tăng, gây sức ép lên thị trường ngoại hối. Vì vậy, cơ quan điều hành đang phải duy trì trạng thái cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát ổn định vĩ mô.
Một xu hướng khác cũng đang xuất hiện là sự phân hóa mạnh trong hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng có hệ sinh thái khách hàng lớn, nền tảng số mạnh và khả năng bán chéo dịch vụ đang có lợi thế rõ rệt trong việc giữ dòng tiền. Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ hoặc phụ thuộc nhiều vào cạnh tranh lãi suất sẽ chịu áp lực lớn hơn về chi phí vốn và thanh khoản.
Nhìn tổng thể, việc gần một nửa ngân hàng sụt giảm huy động trong quý I/2026 không phải tín hiệu tiêu cực đơn lẻ, mà phản ánh một giai đoạn tái cấu trúc dòng tiền trong nền kinh tế. Khi người gửi tiền ngày càng quan tâm đến hiệu quả đầu tư thay vì chỉ “gửi tiết kiệm an toàn”, ngân hàng buộc phải chuyển từ cạnh tranh lãi suất sang cạnh tranh chất lượng dịch vụ, công nghệ và hệ sinh thái tài chính.
Trong bối cảnh đó, huy động vốn sẽ tiếp tục là “mặt trận chiến lược” của ngành ngân hàng trong năm 2026, đặc biệt khi nhu cầu tín dụng cho tăng trưởng kinh tế vẫn đang ở mức cao.
Bình luận bài viết