Hà Nội
Thứ 4, 06/05/2026
Nhiều mây
24°C

Trợ giúp xã hội đối với nhóm đặc thù: Từ chính sách nhân văn đến động lực phát triển bền vững

06/05/2026 08:51
3:12
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm an sinh xã hội luôn được xác định là một trụ cột chiến lược, thể hiện bản chất tốt đẹp của chế độ ta. Đặc biệt, đối với các nhóm đặc thù như người có công với cách mạng, thương binh, bệnh binh, người khuyết tật và những người yếu thế, chính sách trợ giúp xã hội không chỉ mang ý nghĩa kinh tế – xã hội, mà còn là biểu hiện sinh động của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, của trách nhiệm chính trị và lương tri xã hội.

Theo các kết quả điều tra quốc gia gần đây, Việt Nam hiện có khoảng 7–8 triệu người khuyết tật, chiếm gần 7% dân số. Trong đó, gần 30% là người khuyết tật nặng và đặc biệt nặng, cần sự hỗ trợ thường xuyên và lâu dài. Đáng chú ý, khoảng 75% số người khuyết tật sinh sống ở khu vực nông thôn, nơi điều kiện tiếp cận dịch vụ xã hội còn nhiều hạn chế.

Không chỉ dừng lại ở quy mô, vấn đề đáng quan tâm hơn là chất lượng sống. Tỷ lệ người khuyết tật trong độ tuổi lao động có việc làm chỉ đạt khoảng 31,7%, thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung. Tỷ lệ hộ nghèo trong nhóm này cao gấp đôi mức bình quân cả nước.

Những con số trên cho thấy: trợ giúp xã hội đối với nhóm đặc thù không phải là chính sách mang tính bổ trợ, mà là một nhiệm vụ cơ bản, có ý nghĩa ổn định xã hội và phát triển bền vững.

Thực hiện chủ trương của Đảng và Nhà nước, hệ thống chính sách trợ giúp xã hội đã không ngừng được hoàn thiện. Hiện nay, hàng triệu người khuyết tật, người có công đang được hưởng trợ cấp thường xuyên; nhiều chương trình hỗ trợ về y tế, giáo dục, đào tạo nghề, vay vốn sản xuất đã được triển khai rộng khắp.

Tuy nhiên, nhìn thẳng vào thực tế, cần thừa nhận rằng hiệu quả của chính sách vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu đặt ra.

Trước hết, mức trợ cấp ở nhiều nơi còn thấp so với chi phí sinh hoạt, nhất là tại các đô thị lớn. Trợ cấp, về bản chất, mới chỉ đáp ứng nhu cầu tối thiểu, chưa tạo ra khả năng tích lũy hay phát triển.

Thứ hai, cơ hội việc làm cho người khuyết tật và thương binh còn hạn chế. Mặc dù mỗi năm có hàng chục nghìn người được đào tạo nghề, song việc làm sau đào tạo chưa ổn định, thu nhập thấp, thiếu tính bền vững.

Thứ ba, hệ thống chính sách vẫn tồn tại những điểm chồng lấn. Không ít trường hợp thương binh đồng thời là người khuyết tật nhưng chưa được thụ hưởng đầy đủ các quyền lợi tương xứng do sự phân tách giữa các chính sách ưu đãi người có công và chính sách trợ giúp xã hội.

Những hạn chế đó cho thấy một thực tế: chính sách không thiếu, nhưng hiệu quả thực thi và tính đồng bộ vẫn còn là vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.

Trợ giúp xã hội đối với nhóm đặc thù: Từ chính sách nhân văn đến động lực phát triển bền vững
 

Từ “bảo trợ” sang “trao quyền”: chuyển đổi mang tính tất yếu

Trong bối cảnh phát triển mới, cách tiếp cận đối với trợ giúp xã hội cần được đổi mới căn bản. Nếu chỉ dừng lại ở hỗ trợ tài chính, chính sách sẽ khó tạo ra chuyển biến thực chất trong đời sống của các đối tượng.

Thực tiễn cho thấy, những mô hình gắn đào tạo nghề với nhu cầu thị trường, hỗ trợ khởi nghiệp quy mô nhỏ, ứng dụng công nghệ số… đã mang lại hiệu quả tích cực, với tỷ lệ có việc làm sau đào tạo ở một số nơi đạt khoảng 70%.

Điều đó khẳng định một yêu cầu mang tính nguyên tắc: trợ giúp xã hội phải hướng tới mục tiêu tạo năng lực, khơi dậy nội lực, giúp người thụ hưởng từng bước tự chủ trong đời sống.

Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức, mà là sự chuyển đổi về tư duy chính sách: từ “bảo trợ” sang “trao quyền”, từ “hỗ trợ” sang “phát triển”.

Để nâng cao hiệu quả trợ giúp xã hội đối với nhóm đặc thù, cần triển khai đồng bộ các giải pháp: Trước hết, tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng thống nhất, đồng bộ, bảo đảm quyền lợi của các đối tượng không bị chồng lấn hoặc bỏ sót. Cùng với đó, điều chỉnh mức trợ cấp phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội, từng bước nâng cao chất lượng sống, không chỉ dừng ở mức bảo đảm tối thiểu.

Đặc biệt, cần phát triển thị trường lao động bao trùm, tạo điều kiện để người khuyết tật và thương binh tham gia bình đẳng vào hoạt động kinh tế. Việc khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng, phát triển mô hình việc làm linh hoạt, thúc đẩy làm việc từ xa là những hướng đi cần được đẩy mạnh.

Bên cạnh đó, việc đầu tư hạ tầng tiếp cận, ứng dụng khoa học – công nghệ, nhất là công nghệ số, có ý nghĩa then chốt trong việc mở rộng cơ hội hòa nhập.

Từ câu chuyện chính sách đến trách nhiệm xã hội

Chăm lo cho người có công, người khuyết tật không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước, mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Truyền thống “đền ơn đáp nghĩa”, tinh thần tương thân tương ái cần tiếp tục được phát huy mạnh mẽ trong mọi tầng lớp nhân dân.

Tuy nhiên, cùng với đó, cần thay đổi cách tiếp cận trong nhận thức xã hội. Người khuyết tật và thương binh không chỉ là đối tượng cần trợ giúp, mà còn là những chủ thể có khả năng đóng góp cho sự phát triển nếu được tạo điều kiện phù hợp.

Một xã hội văn minh không được đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế đơn thuần, mà còn được đánh giá bằng cách xã hội đó đối xử với những người yếu thế.

Nâng cao hiệu quả trợ giúp xã hội đối với nhóm đặc thù không chỉ nhằm bảo đảm công bằng, mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.

Đó không chỉ là yêu cầu của thực tiễn, mà còn là trách nhiệm chính trị, là nghĩa tình và là biểu hiện rõ nét nhất của bản chất tốt đẹp của chế độ ta – một chế độ luôn đặt con người ở vị trí trung tâm, lấy hạnh phúc của nhân dân làm mục tiêu cao nhất.

Tin liên quan
Từ khoá:

Bình luận bài viết

avatar
Login
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Về đầu trang
Thông báo...