Thế giới năm 2026: USD suy yếu nhưng rủi ro chưa biến mất
Trên bình diện toàn cầu, diễn biến tỷ giá năm 2026 chịu tác động lớn từ các bất ổn chính sách tại Mỹ - đồng USD và trái phiếu kho bạc Mỹ bị bán ra, trong khi vàng và các tài sản trú ẩn tăng giá. Chỉ số Dollar Index (DXY) giảm gần 0,3% trong phiên 12/1/2026, xuống 98,9 điểm – mức giảm mạnh nhất trong ba tuần. Dù mức phản ứng được đánh giá là “nhẹ”, nhưng sự kiện này cho thấy một thực tế: USD không còn là điểm tựa tuyệt đối như giai đoạn 2022 - 2023.
Cùng lúc, chính sách tiền tệ toàn cầu tiếp tục phân hóa. Trong khi Fed được kỳ vọng giảm lãi suất hai lần trong năm 2026, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Anh (BoE) vẫn thận trọng trước áp lực lạm phát lõi. Đồng euro và bảng Anh duy trì xu hướng ổn định, trong khi đồng yên Nhật suy yếu mạnh, chạm mức 158,25 JPY/USD – thấp nhất trong vòng một năm, buộc Bộ Tài chính Nhật Bản phải phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp.
Những diễn biến này tạo nên một môi trường tỷ giá toàn cầu “đa cực”, nơi biến động không đến từ một “cú sốc” đơn lẻ, mà từ sự “chồng lấn” của rủi ro chính sách, địa chính trị và tâm lý thị trường.
Thị trường trong nước: Vượt qua giai đoạn “thử lửa” kéo dài
Nhìn lại giai đoạn 4 năm qua (2022 - 2025), đồng Việt Nam (VND) đã đứng vững trước “làn sóng dịch chuyển dòng vốn” khắc nghiệt.
Biến động tỷ giá trung tâm: Kết thúc năm 2025, tỷ giá trung tâm dừng ở mức 25.121 VND/USD, tăng 3,2% so với đầu năm. Tính chung 4 năm, tỷ giá trung tâm tăng 8,6% (tương đương khoảng 2.000 đồng).
Thực tế tại các ngân hàng: Mức biến động tại các ngân hàng thương mại, như: Vietcombank mạnh hơn, lên tới khoảng 15%, tăng từ 22.920 VND/USD (cuối 2021) lên khoảng 26.377 VND/USD (cuối 2025).
Nội lực phục hồi: Đáng chú ý, áp lực đã dịu bớt từ giữa tháng 8/2025 và cán cân thanh toán tổng thể đã “đảo chiều” sang thặng dư rõ nét từ quý II/2025 (đạt 1,49 tỷ USD) và quý III/2025 (đạt 1,7 tỷ USD).

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet
“Nghệ thuật” điều hành: Ưu tiên công cụ “mềm”
Thay vì can thiệp vào thị trường bằng cách bán sạch dự trữ ngoại hối, Ngân hàng Nhà nước đã chuyển sang cách tiếp cận “mềm” – tinh tế và hiệu quả hơn. Sử dụng các công cụ can thiệp mới, gồm:
Bán ngoại tệ kỳ hạn có hủy ngang (180 ngày): Đây là “công cụ” chủ lực trong năm 2025 và 2026, giúp ổn định kỳ vọng mà không làm hao hụt ngay lập tức dự trữ ngoại hối.
Giao dịch hoán đổi ngoại tệ (FX Swap): Được triển khai mạnh mẽ từ tháng 12/2025 để đáp ứng nhu cầu thanh khoản và ổn định thị trường tiền tệ.
Nới biên độ tỷ giá: Việc duy trì biên độ ±5% (tăng từ mức ±3% trước đó) tạo dư địa cho tỷ giá biến động linh hoạt theo cung cầu, giúp hấp thu các cú sốc từ bên ngoài.
Theo PGS.TS Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh cho rằng, Ngân hàng Nhà nước đã lựa chọn đúng vai trò: Không neo cứng tỷ giá mà để tỷ giá điều chỉnh có kiểm soát, tránh tích tụ mất cân đối lớn trong dài hạn.
Giải pháp điều hành năm 2026
Dữ liệu mới nhất cho thấy cán cân thanh toán tổng thể của Việt Nam đã đảo chiều tích cực từ quý II/2025, với thặng dư 1,49 tỷ USD, tiếp tục tăng lên 1,7 tỷ USD trong quý III/2025, nhờ cải thiện mạnh ở cán cân vãng lai. Đây là nền tảng quan trọng giúp giảm áp lực tỷ giá trong năm 2026. PGS.TS Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng nêu nhận định, áp lực tỷ giá năm 2026 được dự báo sẽ “dịu bớt” đáng kể so với giai đoạn 2024 - 2025. Đồng thời, khuyến nghị giải pháp điều hành sau:
Thứ nhất, duy trì chênh lệch lãi suất dương: Cần giữ khoảng cách lãi suất VND - USD ở mức dương 2 - 3 điểm phần trăm để ngăn dòng vốn rút ra.
Thứ hai, phối hợp đa công cụ: Không phản ứng đơn tuyến bằng việc bán ngoại tệ. Thay vào đó, cần kết hợp điều tiết thanh khoản VND để tăng chi phí nắm giữ USD, hạn chế đầu cơ.
Thứ ba, cải cách thị trường “vệ tinh”: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho tiền mã hóa và cải cách thị trường vàng để giảm mục “lỗi và sai sót” trong cán cân thanh toán.
Thứ tư, quản trị kỳ vọng: Tăng cường truyền thông minh bạch về định hướng chính sách để ổn định tâm lý thị trường trước các tin đồn thất thiệt.
Thứ tư, tiếp tục duy trì cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt, tránh neo cứng, cho phép VND điều chỉnh có kiểm soát theo diễn biến thị trường quốc tế.
Thứ năm, ưu tiên các công cụ can thiệp “mềm” như bán ngoại tệ kỳ hạn, FX swap, kết hợp truyền thông chính sách rõ ràng nhằm ổn định kỳ vọng và hạn chế tâm lý đầu cơ.
Thứ sáu, tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ – tài khóa, đặc biệt trong điều tiết thanh khoản và kiểm soát lạm phát, nhằm tạo dư địa cho ổn định tỷ giá mà không gây tổn hại đến tăng trưởng.
Thứ bảy, củng cố nền tảng dài hạn bằng cách cải thiện cán cân vãng lai, thu hút FDI chất lượng cao, kiểm soát nhập siêu và từng bước nâng cao vị thế VND trong thanh toán quốc tế.
Điều hành tỷ giá năm 2026 không còn là câu chuyện “giữ cho VND đứng yên”, mà là quản trị biến động trong một thế giới đầy “nhiễu động”. Với nền tảng cán cân thanh toán cải thiện và bộ công cụ điều hành ngày càng tinh tế, Ngân hàng Trung ương Việt Nam có cơ sở để tự tin bước vào năm 2026 với tâm thế chủ động hơn. Tuy nhiên, trong một thế giới mà rủi ro có thể đến từ chính những nền kinh tế lớn, sự thận trọng và linh hoạt vẫn là nguyên tắc xuyên suốt của chính sách tỷ giá.
Năm 2026 mở ra với một bối cảnh thế giới đầy biến động nhưng cũng mang lại lợi thế khi đồng USD không còn ở thế thượng phong tuyệt đối. Với một “vùng đệm” thanh khoản tốt và các công cụ điều hành ngày càng tinh tế, Việt Nam hoàn toàn có thể duy trì được sự ổn định vĩ mô, biến thách thức thành cơ hội để thu hút dòng vốn quốc tế quay trở lại./.
Bình luận bài viết