Tuy nhiên, cũng như nhiều đạo luật lớn điều chỉnh lĩnh vực kinh tế, giá trị thực sự của Luật không chỉ nằm ở những quy định trên giấy, mà được kiểm chứng bằng khả năng vận hành trong thực tiễn. Chính quá trình triển khai đã làm lộ rõ nhiều “điểm nghẽn” phát sinh cần sớm được tháo gỡ trong dự thảo sửa đổi, bổ sung Luật Các tổ chức tín dụng.
Đây không phải là việc “sửa vì luật chưa tốt”, mà là quá trình hoàn thiện thể chế trên cơ sở phản hồi từ thực tiễn, để pháp luật vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa không trở thành “rào cản” đối với dòng vốn của nền kinh tế.
Không nên để “chi phí tuân thủ” trở thành rủi ro mới
Tinh thần xuyên suốt của Luật Các tổ chức tín dụng 2024 là phòng ngừa rủi ro từ sớm. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, yêu cầu quản trị rủi ro đang được chuyển hóa thành gánh nặng tuân thủ đối với chính các tổ chức tín dụng.
Một ví dụ điển hình là quy định xác định “người có liên quan”. Việc mở rộng phạm vi nhận diện nhằm ngăn ngừa sở hữu chéo và cấp tín dụng cho “sân sau” là hoàn toàn cần thiết. Nhưng trên thực tế, ngân hàng lại không có đầy đủ công cụ để xác minh chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, chuỗi sở hữu đa tầng hay các quan hệ kiểm soát gián tiếp của doanh nghiệp.
Hệ quả là mỗi tổ chức tín dụng phải tự xây dựng phương pháp đánh giá, tự chịu trách nhiệm trước rủi ro pháp lý nếu xác định chưa đầy đủ. Điều này khiến thời gian thẩm định kéo dài, chi phí tăng cao, trong khi vẫn chưa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ sai sót.
Vấn đề nằm ở chỗ, pháp luật không thể giao toàn bộ trách nhiệm nhận diện rủi ro cho ngân hàng nếu Nhà nước chưa xây dựng được hệ thống dữ liệu liên thông về doanh nghiệp, cổ đông và chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng.
Do đó, sửa Luật lần này cần đi cùng một bước cải cách về hạ tầng dữ liệu quốc gia, thay vì chỉ tiếp tục mở rộng nghĩa vụ của tổ chức tín dụng.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet
Xử lý nợ xấu vẫn là “nút thắt” lớn nhất
Một trong những nội dung được giới ngân hàng quan tâm nhiều nhất là xử lý nợ xấu. Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã tiếp thu một phần kinh nghiệm từ Nghị quyết 42/2017/QH14. Tuy nhiên, nhiều cơ chế từng phát huy hiệu quả lại chưa được luật hóa đầy đủ, đặc biệt là quyền thu giữ tài sản bảo đảm và cơ chế ưu tiên thanh toán đối với tài sản đã được đăng ký giao dịch bảo đảm hợp pháp.
Thực tiễn cho thấy, phần lớn khó khăn hiện nay không nằm ở việc ngân hàng có quyền xử lý tài sản hay không, mà ở quá trình thực thi quyền đó.
Một khoản vay chuyển thành nợ xấu có thể mất nhiều năm để hoàn tất thủ tục tố tụng, thi hành án, định giá, đấu giá rồi sang tên tài sản cho người mua. Trong trường hợp tài sản bị kê biên phục vụ điều tra hình sự, thời gian xử lý còn kéo dài hơn nữa.
Mỗi tháng chậm xử lý đồng nghĩa với việc ngân hàng phải tiếp tục trích lập dự phòng, vốn bị “đóng băng”, chi phí tài chính gia tăng và cuối cùng người đi vay cũng phải chịu mức lãi suất cao hơn.
Nếu muốn tạo dư địa giảm lãi suất một cách bền vững, việc hoàn thiện cơ chế xử lý nợ xấu phải được coi là một trong những ưu tiên hàng đầu của lần sửa đổi Luật này.
Cần cơ chế linh hoạt hơn đối với giới hạn cấp tín dụng
Một điểm mới quan trọng của Luật là giảm dần giới hạn cấp tín dụng nhằm hạn chế tập trung rủi ro. Đây là chủ trương đúng, song nếu áp dụng hoàn toàn theo cơ chế “trần cứng”, có thể vô tình tạo ra “điểm nghẽn” đối với các dự án hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số hay các công trình trọng điểm quốc gia cần lượng vốn rất lớn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và thúc đẩy chuyển đổi xanh, nhiều dự án không thể chỉ dựa vào một ngân hàng nhưng cũng chưa đủ điều kiện huy động vốn trên thị trường trái phiếu hoặc chứng khoán.
Vì vậy, dự thảo sửa đổi nên trao thẩm quyền cho Chính phủ hoặc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được xem xét cơ chế ngoại lệ có kiểm soát đối với những dự án đặc biệt quan trọng, trên cơ sở đánh giá rủi ro chặt chẽ, thay vì áp dụng một giới hạn mang tính hành chính trong mọi trường hợp.
Phân quyền mạnh hơn để xử lý khủng hoảng
Một điểm sáng của dự thảo sửa đổi là đề xuất chuyển thẩm quyền quyết định cho vay đặc biệt từ Thủ tướng Chính phủ sang Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là thay đổi có ý nghĩa rất lớn.
Khủng hoảng thanh khoản trong lĩnh vực ngân hàng luôn diễn biến theo từng giờ, thậm chí từng phút. Nếu cơ chế xử lý vẫn phải đi qua nhiều tầng nấc hành chính thì rất dễ bỏ lỡ “thời điểm vàng”, khiến rủi ro lan rộng sang toàn hệ thống.
Phân quyền nhiều hơn cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không có nghĩa là nới lỏng kiểm soát, mà là trao cho cơ quan quản lý chuyên ngành công cụ phản ứng nhanh hơn trước các tình huống khẩn cấp, đồng thời vẫn chịu sự giám sát theo quy định của pháp luật.
Sửa luật không chỉ để khắc phục bất cập mà còn kiến tạo phát triển
Một đạo luật hiện đại không nên chỉ dừng ở việc “ngăn chặn sai phạm”. Quan trọng hơn, luật phải tạo môi trường pháp lý đủ minh bạch, ổn định và dự báo được để các chủ thể yên tâm đầu tư, kinh doanh.
ThS. Trần Văn Phước, Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh khu vực 15 chia sẻ, lần sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng cần hướng tới ba mục tiêu lớn.
Thứ nhất, chauyển từ tư duy quản lý bằng thủ tục sang quản trị bằng dữ liệu và rủi ro.
Thứ hai, luật hóa đầy đủ các cơ chế xử lý nợ xấu đã được thực tiễn kiểm nghiệm hiệu quả, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa ngành ngân hàng, tòa án, thi hành án và cơ quan đăng ký tài sản.
Thứ ba, tiếp tục phân cấp, phân quyền cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong xử lý các tình huống khẩn cấp, đi đôi với cơ chế kiểm tra, giám sát minh bạch.
Quan trọng hơn cả, việc sửa Luật lần này cần được nhìn nhận như một bước nâng cấp chất lượng thể chế, không chỉ để giải quyết những vướng mắc trước mắt mà còn chuẩn bị nền tảng pháp lý cho một hệ thống ngân hàng có sức chống chịu cao hơn, vận hành theo chuẩn mực quốc tế và đủ năng lực đồng hành cùng mục tiêu phát triển kinh tế trong giai đoạn mới. Khi đó, Luật Các tổ chức tín dụng sẽ thực sự trở thành “bệ đỡ” của an toàn tài chính quốc gia, thay vì chỉ là công cụ kiểm soát rủi ro./.
Bình luận bài viết